Bước tới nội dung

extérioriser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛk.ste.ʁjɔ.ʁi.ze/

Ngoại động từ

extérioriser ngoại động từ /ɛk.ste.ʁjɔ.ʁi.ze/

  1. Thể hiện ra ngoài.
    Extérioriser sa joie — thể hiện niềm vui ra ngoài
  2. (Triết học) Ngoại hiện.

Trái nghĩa

Tham khảo