refouler

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

refouler ngoại động từ /ʁə.fu.le/

  1. Đẩy lùi.
    Refouler les envahisseurs — đẩy lùi bọn xâm lược
  2. Đóng vào, tọng vào.
    Refouler des chevilles — đóng chốt vào
    refouler la charge d’un canon — tọng thuốc súng vào
  3. Nén, dằn kìm.
    Refouler sa colère — nén giận
    refouler le courant — (hàng hải) đi ngược dòng
    refouler le fer — đập sắt nung đỏ
    refouler les chiens — (săn bắn) gọi chó quay lại
    refouler un train — (đường sắt) cho tàu lui lại

Nội động từ[sửa]

refouler nội động từ /ʁə.fu.le/

  1. Không đóng vào được, chối ra.
    Le pieu refoule — cái cọc đóng chối ra
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Quay lại, trở lại.

Tham khảo[sửa]