extemporaneous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛk.ˌstɛm.pə.ˈreɪ.ni.əs/
Tính từ
extemporaneous /ˌɛk.ˌstɛm.pə.ˈreɪ.ni.əs/
- Ứng khẩu, tuỳ ứng.
- (Y học) Ngay tức thì.
- an extemporaneous medicine — thuốc chế ngay lúc dùng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extemporaneous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)