extenseur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.stɑ̃.sœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | extenseurs /ɛk.stɑ̃.sœʁ/ |
extenseurs /ɛk.stɑ̃.sœʁ/ |
| Giống cái | extenseurs /ɛk.stɑ̃.sœʁ/ |
extenseurs /ɛk.stɑ̃.sœʁ/ |
extenseur /ɛk.stɑ̃.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| extenseur /ɛk.stɑ̃.sœʁ/ |
extenseur /ɛk.stɑ̃.sœʁ/ |
extenseur gđ /ɛk.stɑ̃.sœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extenseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)