externat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.stɛʁ.na/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| externat /ɛk.stɛʁ.na/ |
externat /ɛk.stɛʁ.na/ |
externat gđ /ɛk.stɛʁ.na/
- Chế độ ngoại trú; trường ngoại trú.
- Danh vị sinh viên y khoa ngoại trú; kỳ thi tuyển sinh viên y khoa ngoại trú.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “externat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)