Bước tới nội dung

externat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛk.stɛʁ.na/

Danh từ

Số ít Số nhiều
externat
/ɛk.stɛʁ.na/
externat
/ɛk.stɛʁ.na/

externat /ɛk.stɛʁ.na/

  1. Chế độ ngoại trú; trường ngoại trú.
  2. Danh vị sinh viên y khoa ngoại trú; kỳ thi tuyển sinh viên y khoa ngoại trú.

Trái nghĩa

Tham khảo