exterritorial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛk.ˌstɛr.ə.ˈtɔr.i.əl/
Tính từ
exterritorial /ˌɛk.ˌstɛr.ə.ˈtɔr.i.əl/
- (Ngoại giao) Người có đặc quyền ngoại giao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exterritorial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)