extinct
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈstɪŋkt/
Tính từ
extinct /ɪk.ˈstɪŋkt/
- Tắt (lửa, núi lửa... ).
- Tan vỡ (hy vọng... ).
- Không còn nữa, mai một (sự sống, chức vị... ).
- Tuyệt giống, tuyệt chủng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extinct”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)