extincteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.stɛ̃k.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | extincteur /ɛk.stɛ̃k.tœʁ/ |
extincteurs /ɛk.stɛ̃k.tœʁ/ |
| Giống cái | extincteur /ɛk.stɛ̃k.tœʁ/ |
extincteurs /ɛk.stɛ̃k.tœʁ/ |
extincteur /ɛk.stɛ̃k.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| extincteur /ɛk.stɛ̃k.tœʁ/ |
extincteurs /ɛk.stɛ̃k.tœʁ/ |
extincteur gđ /ɛk.stɛ̃k.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “extincteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)