Bước tới nội dung

extrados

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛk.strə.ˌdɑːs/

Danh từ

extrados /ˈɛk.strə.ˌdɑːs/

  1. (Kiến trúc) Lưng vòm.

Tham khảo