extrasystole
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈsɪs.tə.ˌli/
Danh từ
extrasystole /.ˈsɪs.tə.ˌli/
- (Y học) Ngoại tâm thu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “extrasystole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)