extremely

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ extreme + -ly.

Phó từ[sửa]

Cấp trung bình
extremely

Cấp hơn
more extremely

Cấp nhất
most extremely

extremely (cấp hơn more extremely, cấp nhất most extremely)

  1. Vô cùng, tột bực, tột bậc, tột cùng, rất đỗi, hết sức, cực độ.

Tham khảo[sửa]