extreme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

extreme /ɪk.ˈstrim/

  1. tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng.
  2. Vô cùng, tột bực, cùng cực, cực độ.
    extreme poverty — cảnh nghèo cùng cực
  3. Khác nghiệt; quá khích; cực đoan (biện pháp).
    extreme views — quan điểm quá khích
  4. (Tôn giáo) Cuối cùng.
    extreme unction — lễ xức dầu cuối cùng (trước khi chết)

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

extreme /ɪk.ˈstrim/

  1. Giới hạn tuyệt đối.
    the extreme of bad taste - giới hạn của vị không ngon
  2. Cực, thái cực, mức cùng cực.
    alternated between the extremes of hope and despair - dao động giữa các thái cực của hy vọngtuyệt vọng

Tham khảo[sửa]