Bước tới nội dung

eye-liner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.ˈlɑɪ.nɜː/

Danh từ

eye-liner /ˈɑɪ.ˈlɑɪ.nɜː/

  1. Sự trang điểm mắt.

Tham khảo