Bước tới nội dung

eyeball

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

eyeball

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.ˌbɔl/
Hoa Kỳ

Danh từ

eyeball /ˈɑɪ.ˌbɔl/

  1. Cầu mắt, nhãn cầu.

Tham khảo