fâcher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.ʃe/
Ngoại động từ
fâcher ngoại động từ /fa.ʃe/
- Làm tức giận.
- Il n'a pas l’intention de la fâcher — nó không có ý làm cho chị ấy tức giận
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Làm buồn phiền.
- Sa mort me fâche — anh ta mất đi làm tôi buồn phiền
- Soit dit sans vous fâcher — nói ra xin đừng mất lòng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fâcher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)