félibrige
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.li.bʁiʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| félibrige /fe.li.bʁiʒ/ |
félibrige /fe.li.bʁiʒ/ |
félibrige gđ /fe.li.bʁiʒ/
- (Sử học) Trường phái văn học miền Nam (Pháp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “félibrige”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)