Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ riêng
2
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
2.1
Từ tương tự
2.2
Từ nguyên
2.3
Danh từ riêng
Đóng mở mục lục
Nam
11 ngôn ngữ (định nghĩa)
Ελληνικά
English
Suomi
Français
日本語
ಕನ್ನಡ
Malagasy
Polski
Српски / srpski
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
nam
Tiếng Việt
Cách phát âm
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
naːm
˧˧
naːm
˧˥
naːm
˧˧
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
naːm
˧˥
naːm
˧˥˧
Danh từ riêng
Nam
Một tên cho
nam
bắt nguồn từ
chữ Hán
.
Phương
nam
.
Tiếng Anh
Từ tương tự
NAM
Từ nguyên
Gọi tắt của
Vietnam
.
Danh từ riêng
Nam
,
’Nam
(
Từ lóng
)
Việt Nam
, nhất là
Chiến tranh
Việt Nam.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
Mục từ tiếng Anh
Danh từ riêng tiếng Anh
Danh từ không đếm được tiếng Anh
Danh từ riêng tiếng Việt
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Nam
11 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài