Bước tới nội dung

félonie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fe.lɔ.ni/

Danh từ

Số ít Số nhiều
félonie
/fe.lɔ.ni/
félonie
/fe.lɔ.ni/

félonie gc /fe.lɔ.ni/

  1. Sự phản nghịch (đối với vua).
  2. (Văn học) Hành vi phản bội.

Tham khảo