félonie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.lɔ.ni/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| félonie /fe.lɔ.ni/ |
félonie /fe.lɔ.ni/ |
félonie gc /fe.lɔ.ni/
- Sự phản nghịch (đối với vua).
- (Văn học) Hành vi phản bội.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “félonie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)