følge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | følge | følget |
| Số nhiều | følger | følga, følgene |
følge gđ
- Sự theo, cùng đi.
- Han fikk følge hjem.
- å slå følge med noen — Cùng đi với ai.
- å ha fast følge — Có người yêu.
- å holde følge med noen — Theo kịp ai.
Phương ngữ khác
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | følge | følgen |
| Số nhiều | følger | følgene |
følge gđ
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å følge |
| Hiện tại chỉ ngôi | følger |
| Quá khứ | fulgte |
| Động tính từ quá khứ | fulgt |
| Động tính từ hiện tại | — |
følge
- Theo, đi theo.
- Han fulgte henne hjem.
- Forurensningen fulgte elven mot havet.
- Đi dọc theo.
- Han fulgte veien hele tiden.
- Elven følger dalbunnen nedover mot sjøen.
- Theo sau.
- Han fulgle etter henne på gaten.
- å følge hakk i hul — Theo sát gót.
- Theo dõi, quan sát.
- Han fulgte sendingen i TV.
- Han fulgte henne med pynene.
- Theo kịp (bài giảng), hiểu, thông hiểu.
- Foreleseren er vanskelig å følge.
- Jeg klarer ikke å følge tankegangen hans.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “følge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)