Bước tới nội dung

fạt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tày

[sửa]

Cách phát âm

Động từ

fạt

  1. quất.
  2. đập.
  3. làm.

Tham khảo

Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt, Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên