Bước tới nội dung

f-number

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛf.ˌnəm.bɜː/

Danh từ

f-number /ˈɛf.ˌnəm.bɜː/

  1. Hệ số hiệu dụng của thấu kính.

Tham khảo