fa
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /fɑ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ɑː
Danh từ
fa (số nhiều fas)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Hungary
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]fa (đếm được và không đếm được, số nhiều fák)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | fa | fák |
| acc. | fát | fákat |
| dat. | fának | fáknak |
| ins. | fával | fákkal |
| cfi. | fáért | fákért |
| tra. | fává | fákká |
| ter. | fáig | fákig |
| esf. | faként | fákként |
| esm. | — | — |
| ine. | fában | fákban |
| spe. | fán | fákon |
| ade. | fánál | fáknál |
| ill. | fába | fákba |
| sbl | fára | fákra |
| all. | fához | fákhoz |
| ela. | fából | fákból |
| del. | fáról | fákról |
| abl. | fától | fáktól |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
fáé | fáké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
fáéi | fákéi |
Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑː
- Vần:Tiếng Anh/ɑː/1 âm tiết
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Âm nhạc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hungary
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hungary
- Vần:Tiếng Hungary/fɒ
- Vần:Tiếng Hungary/fɒ/1 âm tiết
- Danh từ đếm được và không đếm được tiếng Hungary
- Mục từ tiếng Hungary
- Danh từ tiếng Hungary