fabulousness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfæ.bjə.ləs.nəs/
Danh từ
fabulousness /ˈfæ.bjə.ləs.nəs/
- Tính thần thoại, tính bịa đặt, tính hoang đường.
- Tính ngoa ngoắt, tính khó tin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fabulousness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)