fair-minded
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɛr.ˌmɑɪn.dəd/
Tính từ
fair-minded /ˈfɛr.ˌmɑɪn.dəd/
- Công bằng, vô tư, không thiên vị, không thành kiến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fair-minded”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)