thiên vị
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰiən˧˧ vḭʔ˨˩ | tʰiəŋ˧˥ jḭ˨˨ | tʰiəŋ˧˧ ji˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰiən˧˥ vi˨˨ | tʰiən˧˥ vḭ˨˨ | tʰiən˧˥˧ vḭ˨˨ | |
Tính từ
thiên vị
- Chỉ ai đó làm việc một cách không công bằng
Dịch
- tiếng Anh: unfair
Động từ
thiên vị
- Không công bằng, không vô tư, chỉ coi trọng, nâng đỡ một phía.
- Đối xử thiên vị .
- Trọng tài thiên vị cho đội chủ nhà.
Dịch
- tiếng Anh: bias
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thiên vị”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)