fair-play
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɛʁ.plɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fair-play /fɛʁ.plɛ/ |
fair-play /fɛʁ.plɛ/ |
fair-play gđ /fɛʁ.plɛ/
- (Thể dục thể thao) Lối chơi ngay thẳng.
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fair-play /fɛʁ.plɛ/ |
fair-play /fɛʁ.plɛ/ |
| Giống cái | fair-play /fɛʁ.plɛ/ |
fair-play /fɛʁ.plɛ/ |
fair-play /fɛʁ.plɛ/
- (Thể dục thể thao) Chơi ngay thẳng.
- Un adversaire très fair-play — một đối thủ chơi rất ngay thẳng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fair-play”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)