Bước tới nội dung

falconer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • (Anh) IPA(ghi chú): /ˈfɒl.kən.ə(ɹ)/, /ˈfɔːk.nə(ɹ)/, and similar variations
  • (Mỹ) IPA(ghi chú): /ˈfælkənɚ/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

falconer (số nhiều falconers)

  1. Người nuôi chim ưng.
  2. Người săn bằng chim ưng.

Từ đảo chữ

Tham khảo