Bước tới nội dung

fallacious

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /fə.ˈleɪ.ʃəs/

Tính từ

fallacious /fə.ˈleɪ.ʃəs/

  1. Dối trá, gian dối, lừa dối, trá nguỵ.
  2. Ảo tưởng.

Tham khảo