Bước tới nội dung

falsifier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fal.si.fje/

Ngoại động từ

falsifier ngoại động từ /fal.si.fje/

  1. Làm giả, giả mạo, pha gian.
    Falsifier un acte — giả mạo chứng thư
    Falsifier du vin — pha gian rượu vang
  2. (Nghĩa bóng) Xuyên tạc; bóp méo.
    Falsifier les paroles de quelqu'un — xuyên tạc lời nói của ai

Tham khảo