Bước tới nội dung

falsk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

[sửa]
Các dạng Biến tố
Giống gđc falsk
gt falskt
Số nhiều falske
Cấp so sánh
cao

falsk

  1. Sai, trật, không đúng.
    å avgi falsk forklaring
    Han synger falskt.
    falsk krupp — (Y) Chứng nghẹt thở giống như trong bệnh yết hầu.
  2. Giả, giả mạo, ngụy tạo. Nhân tạo.
    Han betalte med falske penger.
    Han har falskt pass.
    falske blomster
    falsk beskjedenhet

Tham khảo

[sửa]