fameusement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.møz.mɑ̃/
Phó từ
fameusement /fa.møz.mɑ̃/
- (Thân mật) Phi thường, hết sức.
- Fameusement joli — đẹp phi thường
- (Từ hiếm) Nổi tiếng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fameusement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)