Bước tới nội dung

fameusement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fa.møz.mɑ̃/

Phó từ

fameusement /fa.møz.mɑ̃/

  1. (Thân mật) Phi thường, hết sức.
    Fameusement joli — đẹp phi thường
  2. (Từ hiếm) Nổi tiếng.

Tham khảo