Bước tới nội dung

fan-in

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfæn.ˈɪn/

Danh từ

fan-in /ˈfæn.ˈɪn/

  1. (Tech) (lượng) gộp nhánh vào.

Tham khảo