Bước tới nội dung

fatstock

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌstɑːk/

Danh từ

fatstock /.ˌstɑːk/

  1. Súc vật nuôi để lấy thịt.

Tham khảo