faubourg
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /foʊ.ˈbʊr/
Danh từ
faubourg /foʊ.ˈbʊr/
- Ngoại ô (nhất là của thành phố Pa-ri).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “faubourg”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ.buʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| faubourg /fɔ.buʁ/ |
faubourgs /fɔ.buʁ/ |
faubourg gđ /fɔ.buʁ/
- Ngoại ô, ngoại thành.
- Les faubourgs — dân lao động ngoại ô
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “faubourg”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)