faucet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔ.sət/
Danh từ
faucet /ˈfɔ.sət/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Vòi (ở thùng rượu... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “faucet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)