favoritism
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfeɪ.və.rə.ˌtɪ.zəm/
Danh từ
favoritism /ˈfeɪ.və.rə.ˌtɪ.zəm/
- Sự thiên vị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “favoritism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)