Bước tới nội dung

favourable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

favourable

  1. thiện chí, thuận, tán thành.
    a favourable answers — câu trả lời thuận
  2. Thuận lợi.
  3. Hứa hẹn tốt, có triển vọng.
  4. Có lợi, có ích.
    favourable to us — có lợi cho chúng ta

Tham khảo