fazenda

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fazenda
/fa.zɛn.da/
fazenda
/fa.zɛn.da/

fazenda gc /fa.zɛn.da/

  1. Ấp lớn (ở Bra-xin).

Tham khảo[sửa]