fearless
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈfɪɹləs/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈfɪələs/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ɪə(ɹ)ləs
- Tách âm: fear‧less
Tính từ
[sửa]fearless (so sánh hơn more fearless, so sánh nhất most fearless)
Đồng nghĩa
[sửa]Trái nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fearless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
