Bước tới nội dung

fearless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ fear + -less.

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

fearless (so sánh hơn more fearless, so sánh nhất most fearless)

  1. Không sợ, không sợ hãi; can đảm, dũng cảm, bạo dạn.

Đồng nghĩa

[sửa]

Trái nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]