feber
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | feber | feberen |
| Số nhiều | feberer | feberene |
feber gđ
Từ dẫn xuất
- (1) feberkurve gđ: (Y) Đường biến thiên nhiệt độ.
- (1) feberaktig : Bồn chồn, lolắng, căng thẳng.
- (1) eksamensfeber: Sự lo lắng trước kỳ thi.
- (1) lampefeber: Sự mất bình tĩnh trước đám đông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “feber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)