feeding

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

feeding

  1. Sự cho ăn; sự nuôi lớn.
  2. Sự bồi dưỡng.
  3. Sự cung cấp (chất liệu cho máy).
  4. (Sân khấu) , (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên).
  5. (Thể dục,thể thao) Sự chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn).
  6. Đồng cỏ.

Tham khảo[sửa]