feigned

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

feigned /ˈfeɪnd/

  1. Giả vờ, giả đò.
  2. Bịa, bịa đặt.
  3. Giả, giả mạo.

Tham khảo[sửa]