feminineness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈfɛ.mə.nən.nəs/

Danh từ[sửa]

feminineness /ˈfɛ.mə.nən.nəs/

  1. Tính chất đàn , nữ tính ((cũng) femininity).

Tham khảo[sửa]