Bước tới nội dung

fenugreek

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɛn.jə.ˌɡrik/

Danh từ

fenugreek /ˈfɛn.jə.ˌɡrik/

  1. (Thực vật học) Cỏ ca ri (loài cỏ họ đậu có hạt thơm dùng chế ca ri).

Tham khảo