Bước tới nội dung

fermier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɛʁ.mje/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fermier
/fɛʁ.mje/
fermiers
/fɛʁ.mje/

fermier /fɛʁ.mje/

  1. Người lĩnh canh.
  2. Chủ trang trại.
  3. (Sử học) Người trưng thuế, người thầu thuế.
    Fermier général — quan thầu thuế

Tham khảo