Bước tới nội dung

ferrel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

ferrel

  1. Sắt bịt đầu, sắt bịt đầu ống.
  2. Vòng sắt đệm, vòng sắt nối.

Tham khảo