festinate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɛs.tə.ˌneɪt/
Động từ
festinate /ˈfɛs.tə.ˌneɪt/
- (Thông tục) Vội vã.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “festinate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)