Bước tới nội dung

fetching

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

fetching

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của fetch.

Tính từ

fetching (so sánh hơn more fetching, so sánh nhất most fetching)

  1. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) quyến rũ; làm mê hoặc, làm say mê.
    a fetching smile — nụ cười quyến rũ, nụ cười say đắm

Tham khảo