Bước tới nội dung

feudalize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ feudal + -ize.

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

feudalize (thì hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít feudalizes, phân từ hiện tại feudalizing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ feudalized)

  1. Phong kiến hoá.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]