feudalize
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]feudalize (thì hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít feudalizes, phân từ hiện tại feudalizing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ feudalized)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “feudalize”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)