feudataire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fø.da.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| feudataire /fø.da.tɛʁ/ |
feudataire /fø.da.tɛʁ/ |
feudataire gđ /fø.da.tɛʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “feudataire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)